Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Looking Back (trang 58) · 1. reunion (n) đoàn tụ · 2. offerings (n) lễ vật · 3. goers (n) người đi · 4. traditional (adv)
Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Looking Back (trang 58) · 1. reunion (n) đoàn tụ · 2. offerings (n) lễ vật · 3. goers (n) người đi · 4. traditional (adv)
Tiếng Anh 8 Global Success Unit 5 Looking Back (trang 58) · 1. reunion (n) đoàn tụ · 2. offerings (n) lễ vật · 3. goers (n) người đi · 4. traditional (adv)